Gold Price Today
← Back to Blog

Vàng 24K, 18K, 14K - Phân biệt và chọn mua

📅 08/02/2026 · 📁 Guide · 👁 180 lượt xem
Vàng 24K, 18K, 14K - Phân biệt và chọn mua

Karat vàng là gì?

Karat (viết tắt K) là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng. Vàng nguyên chất 100% được gọi là 24 Karat (24K). Các loại vàng có karat thấp hơn nghĩa là được pha trộn với kim loại khác. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng, đặc biệt khi giá vàng 24K (SJC) đang ở mức 181 triệu đồng/lượng (theo Vang.Today).

Phân biệt các loại vàng theo Karat

Vàng 24K (999.9)

Độ tinh khiết: 99.99% vàng nguyên chất

Màu sắc: Vàng sáng rực, đậm nhất trong các loại

Đặc điểm:

  • Mềm, dễ trầy xước và biến dạng
  • Giá cao nhất do hàm lượng vàng cao nhất
  • Không bị oxy hóa, giữ màu vĩnh viễn
  • Còn gọi là vàng 9999, vàng ta, vàng ròng

Giá tham khảo: SJC 9999 — mua 178 triệu, bán 181 triệu/lượng; PNJ 24K — mua 177.5, bán 180.5 triệu

Phù hợp: Đầu tư tích trữ, mua vàng miếng, vàng nhẫn trơn.

Vàng 18K (750)

Độ tinh khiết: 75% vàng + 25% hợp kim (bạc, đồng, kẽm, palladium)

Màu sắc: Đa dạng tùy hợp kim: vàng (yellow gold), trắng (white gold), hồng (rose gold)

Đặc điểm:

  • Cứng hơn vàng 24K, chịu lực tốt hơn
  • Giá bằng khoảng 75% vàng 24K cùng trọng lượng
  • Phổ biến nhất cho trang sức cao cấp
  • Có thể bị xỉn màu nhẹ theo thời gian (đặc biệt vàng trắng)

Giá ước tính: ~135-140 triệu đồng/lượng (tính theo hàm lượng vàng)

Phù hợp: Trang sức đeo hàng ngày, nhẫn cưới, dây chuyền.

Vàng 14K (585)

Độ tinh khiết: 58.5% vàng + 41.5% hợp kim

Màu sắc: Nhạt hơn 18K, đa dạng màu sắc

Đặc điểm:

  • Cứng và bền nhất trong các loại vàng trang sức
  • Giá phải chăng hơn 18K và 24K
  • Phổ biến tại thị trường Mỹ và châu Âu
  • Ít phổ biến tại Việt Nam

Giá ước tính: ~105-110 triệu đồng/lượng

Phù hợp: Trang sức thời trang, ngân sách hạn chế.

Vàng 10K (417)

Độ tinh khiết: 41.7% vàng + 58.3% hợp kim

Đặc điểm: Mức karat thấp nhất được gọi là "vàng" theo tiêu chuẩn quốc tế. Rất cứng, bền nhưng hàm lượng vàng thấp. Ít có tại Việt Nam.

Bảng so sánh nhanh

  • 24K: 99.99% vàng | Mềm nhất | Giá cao nhất | Tốt nhất cho đầu tư
  • 18K: 75% vàng | Cứng vừa | Giá trung bình | Tốt nhất cho trang sức cao cấp
  • 14K: 58.5% vàng | Cứng | Giá tốt | Tốt cho trang sức thời trang
  • 10K: 41.7% vàng | Cứng nhất | Giá rẻ nhất | Ít phổ biến tại VN

Cách nhận biết karat vàng

1. Đọc dấu khắc (Hallmark)

Sản phẩm vàng chính hãng luôn có dấu khắc karat: 999, 750, 585, 417. Dùng kính lúp kiểm tra bên trong nhẫn hoặc ở khóa dây chuyền.

2. Kiểm tra bằng axit

Tiệm vàng sử dụng bộ test axit để xác định karat. Vàng 24K không phản ứng với axit, vàng karat thấp hơn sẽ đổi màu tùy nồng độ.

3. Kiểm tra trọng lượng riêng

Vàng 24K có trọng lượng riêng 19.3 g/cm³. Vàng karat thấp hơn nhẹ hơn do pha hợp kim. Phương pháp này cần thiết bị chuyên dụng.

4. Máy quang phổ XRF

Cách chính xác nhất, dùng tia X để phân tích thành phần. Có tại các tiệm vàng lớn và trung tâm kiểm định.

Nên mua loại nào?

Mua để đầu tư tích trữ → Chọn 24K

Vàng 24K giữ giá trị tốt nhất vì hàm lượng vàng cao nhất. Khi bán lại, bạn nhận được giá sát giá thị trường. Ưu tiên vàng miếng SJC hoặc vàng nhẫn 9999.

Mua trang sức đeo hàng ngày → Chọn 18K

Đủ bền để đeo hàng ngày, đủ đẹp với nhiều lựa chọn màu sắc, và vẫn giữ giá trị khá tốt khi bán lại.

Mua trang sức thời trang → Chọn 14K hoặc 10K

Ngân sách tiết kiệm hơn, bền hơn, nhưng giá trị bán lại thấp hơn đáng kể.

Kết luận

Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại karat giúp bạn đưa ra quyết định mua vàng thông minh. Nếu mục đích là đầu tư, hãy luôn chọn vàng 24K và theo dõi giá trên Vang.Today để mua đúng thời điểm. Nếu mua trang sức, 18K là lựa chọn cân bằng nhất giữa giá trị và độ bền.

Filter Gold Types

Price Chart

Buy
Sell